Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

否

fǒu
Nghĩa tiếng Việtphủ định; từ chối; không
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phủ định
  2. 2 từ chối
  3. 3 không

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

否

pǐ
Nghĩa tiếng Việttắc nghẽn; xấu
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tắc nghẽn
  2. 2 xấu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập