Houzii
← Từ điển
Từ ghép

军事体育

Phồn thể: [軍事體育]
jūnshìtǐyù
Nghĩa tiếng Việtthể thao quân sự; rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 軍體|军体
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thể thao quân sự
  2. 2 rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.)
  3. 3 viết tắt của 軍體|军体

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập