Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī

锡

Nghĩathiếc (hóa học); ban tặng; phong
Bộ thủ钅
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīthiếc (hóa học); ban tặng; phong

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 易

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 易

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.