Cấp: HSK 6Từ ghép
肺炎
Nghĩa
- 1 viêm phổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 新冠肺炎COVID-19, bệnh do virus corona được xác định năm 2019
- 大叶性肺炎[大葉性肺炎]viêm phổi thùy
- 非典型肺炎viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS
- 肺炎霉浆菌[肺炎黴漿菌]Mycoplasma pneumoniae
- 肺炎双球菌[肺炎雙球菌]Diplococcus pneumoniae
- 霉浆菌肺炎[黴漿菌肺炎]viêm phổi do mycoplasma
- 支原体肺炎[支原體肺炎]Viêm phổi Mycoplasma
- 肺炎克雷伯氏菌Klebsiella pneumoniae
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này