Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新冠肺炎

xīnguānfèiyán
Nghĩa tiếng ViệtCOVID-19, bệnh do virus corona được xác định năm 2019
  • 4 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 COVID-19, bệnh do virus corona được xác định năm 2019

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập