Từ ghép
非典型肺炎
Nghĩa tiếng Việtviêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS
- 5 chữ
- 41 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 viêm phổi không điển hình
- 2 Hội chứng hô hấp cấp tính nặng
- 3 SARS
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.