Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非典型肺炎

fēidiǎnxíngfèiyán
Nghĩa tiếng Việtviêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS
  • 5 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa