Từ ghép
霉浆菌肺炎
Phồn thể: [黴漿菌肺炎]Nghĩa
- 1 viêm phổi do mycoplasma
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.