Chữ HánChữ đa âm
浆
Nghĩa biến thể của 糨 (jiàng); chất lỏng đặc; hồ
Bộ thủ水
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- biến thể của 糨 (jiàng)
- chất lỏng đặc; hồ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 丬 + 夕 + 水
- 丬qiángbộ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 90), hình ảnh phản chiếu của 片 [pian4]
- 夕xīchạng vạng; buổi tối; đọc ở Đài Loan: [xi4]
- 水shuǐ[thuỷ]nước; sông; chất lỏng
- Phần chỉ nghĩa: 水
- Phần chỉ âm: 丬
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.