Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
jiàng · jiāng

浆

Nghĩajiàng biến thể của 糨 (jiàng); jiāng chất lỏng đặc; hồ
Bộ thủ水
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • jiàngbiến thể của 糨 (jiàng)
  • jiāngchất lỏng đặc; hồ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丬 + 夕 + 水

  • Phần chỉ nghĩa: 水
  • Phần chỉ âm: 丬

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.