Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

浆

Phồn thể: [漿]
jiàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 糨 (jiàng)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

浆

Phồn thể: [漿]
jiāng
Nghĩa tiếng Việtchất lỏng đặc; hồ
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa