Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电浆

Phồn thể: [電漿]
diànjiāng
Nghĩa tiếng Việtplasma (vật lý)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 plasma (vật lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập