Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浆糊

Phồn thể: [漿糊]
jiànghu
Nghĩa tiếng Việthồ dán; phiên âm Đài Loan [jiang4 hu2]
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồ dán
  2. 2 phiên âm Đài Loan [jiang4 hu2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập