Từ ghép
浆糊
Phồn thể: [漿糊]Nghĩa
- 1 hồ dán
- 2 phiên âm Đài Loan [jiang4 hu2]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.