Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浆硬

Phồn thể: [漿硬]
jiāngyìng
Nghĩa tiếng Việthồ vải; làm cứng vải bằng hồ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồ vải
  2. 2 làm cứng vải bằng hồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập