Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灰浆

Phồn thể: [灰漿]
huījiāng
Nghĩa tiếng Việtvữa (dùng trong xây dựng)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 vữa (dùng trong xây dựng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập