Houzii
← Từ điển
Từ ghép

灌浆

Phồn thể: [灌漿]
guànjiāng
Nghĩa tiếng Việtbơm vữa; (ngũ cốc) đang ở giai đoạn căng sữa; hình thành mụn nước (y học)
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bơm vữa
  2. 2 (ngũ cốc) đang ở giai đoạn căng sữa
  3. 3 hình thành mụn nước (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập