Houzii
← Từ điển
Từ ghép

包浆

Phồn thể: [包漿]
bāojiāng
Nghĩa tiếng Việtlớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập