Từ ghép
浆膜
Phồn thể: [漿膜]Nghĩa tiếng Việtmàng huyết thanh; màng thanh dịch (các màng mịn, ẩm, mỏng lót trong các khoang cơ thể)
- 2 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 màng huyết thanh
- 2 màng thanh dịch (các màng mịn, ẩm, mỏng lót trong các khoang cơ thể)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.