Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
tán

痰

Nghĩađờm; nước bọt
Bộ thủ疒
Âm Hán Việtđờm
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • tánÂm Hán Việt: đờmđờm; nước bọt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 炎

  • Phần chỉ nghĩa: 疒
  • Phần chỉ âm: 炎

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.