Chữ HánChữ đa âm
欻
Nghĩa (từ tượng thanh) âm thanh đổ vỡ; đột nhiên; cũng đọc là [hu1]
Bộ thủ欠
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (từ tượng thanh) âm thanh đổ vỡ
- đột nhiên; cũng đọc là [hu1]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 炎 + 欠
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.