Chữ Hán
啖
Nghĩaăn; nếm; dụ dỗ (bằng mồi); biến thể của 啖 (dàn); biến thể của 啖 (dàn)
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ăn; nếm; dụ dỗ (bằng mồi)
- biến thể của 啖 (dàn)
- biến thể của 啖 (dàn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 炎
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- 炎yánngọn lửa; viêm
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 炎
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.