Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

淡水

dànshuǐ
Nghĩa tiếng Việtnước uống được (nước có hàm lượng muối thấp); nước ngọt
Âm Hán Việtđạm thuỷ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước uống được (nước có hàm lượng muối thấp)
  2. 2 nước ngọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

淡水

Dànshuǐ
Nghĩa tiếng ViệtĐạm Thủy hoặc Đan Thủy, quận của Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Đạm Thủy hoặc Đan Thủy, quận của Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập