淡水湖Từ ghép淡水湖dànshuǐhúNghĩa tiếng Việthồ nước ngọt3 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hồ nước ngọtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.淡[đạm]nhạt; loãng; yếuTrang chữ →水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →湖[hồ]hồTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →