Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淡水鱼

Phồn thể: [淡水魚]
dànshuǐyú
Nghĩa tiếng Việtcá nước ngọt
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cá nước ngọt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập