Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

清扫

Phồn thể: [清掃]
qīngsǎo
Nghĩa tiếng Việtdọn dẹp; thu dọn; một cuộc càn quét (chống tội phạm)
Âm Hán Việtthanh tảo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dọn dẹp
  2. 2 thu dọn
  3. 3 một cuộc càn quét (chống tội phạm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập