Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口齿清楚

Phồn thể: [口齒清楚]
kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǐqīngchuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphát âm rõ ràng; phát âm rõ
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa