Từ ghép
口齿清楚
Phồn thể: [口齒清楚]Nghĩa
- 1 phát âm rõ ràng
- 2 phát âm rõ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.