Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

京

jīng
Nghĩa tiếng Việtthủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thủ đô của một quốc gia
  2. 2 lớn
  3. 3 thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
  4. 4 gò nhân tạo (cổ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

京

Jīng
Nghĩa tiếng Việthọ [Jing1]; dân tộc Jing; viết tắt của Bắc Kinh 北京 (Běijīng)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Jing1]
  2. 2 dân tộc Jing
  3. 3 viết tắt của Bắc Kinh 北京 (Běijīng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập