Chữ đơnChữ đa âm
京
Nghĩa tiếng Việtthủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thủ đô của một quốc gia
- 2 lớn
- 3 thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)
- 4 gò nhân tạo (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 京剧[京劇][kinh kịch]Cấp: HSK 4Kinh kịch
- 北京Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
- 汴京Biện Kinh, kinh đô thời Bắc Tống, nay gọi là Khai Phong 开封 (Kāifēng), Hà Nam
- 帝京kinh đô hoàng gia
- 东京[東京]Tokyo, thủ đô của Nhật Bản; Tonkin (Bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp)
- 镐京[鎬京]Haojing (ở miền bắc Thiểm Tây hiện đại, phía tây bắc huyện Trường An), kinh đô của nhà Chu Tây từ khoảng năm 1050 TCN
- 回京trở về kinh thành
- 京报[京報]Kinh báo (công báo chính thức của chính phủ)
- 京城kinh đô của một quốc gia
- 京东[京東]Jingdong, công ty thương mại điện tử Trung Quốc
- 京都kinh đô (của một quốc gia)
- 京都Kyoto, Nhật Bản