Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东京

Phồn thể: [東京]
Dōngjīng
Nghĩa tiếng ViệtTokyo, thủ đô của Nhật Bản; Tonkin (Bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa