Từ ghép
东京湾
Phồn thể: [東京灣]Nghĩa tiếng ViệtVịnh Tokyo; tên gọi cũ của 北部湾 (BěibùWān), Vịnh Bắc Bộ
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Vịnh Tokyo
- 2 tên gọi cũ của 北部湾 (BěibùWān), Vịnh Bắc Bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.