Houzii
← Từ điển
Từ ghép

汴京

Biànjīng
Nghĩa tiếng ViệtBiện Kinh, kinh đô thời Bắc Tống, nay gọi là Khai Phong 开封 (Kāifēng), Hà Nam
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Biện Kinh, kinh đô thời Bắc Tống, nay gọi là Khai Phong 开封 (Kāifēng), Hà Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập