Houzii
← Từ điển
Từ ghép

京报

Phồn thể: [京報]
Jīng Bào
Nghĩa tiếng ViệtKinh báo (công báo chính thức của chính phủ)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Kinh báo (công báo chính thức của chính phủ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập