Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

充斥

chōngchì
Nghĩa tiếng Việtđầy rẫy; ngập tràn; tắc nghẽn
Âm Hán Việtsung xịch
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa