Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

充裕

chōngyù
Nghĩa tiếng Việtdồi dào; dư dả; phong phú
Âm Hán Việtsung dịu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa