Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

充

chōng
Nghĩa tiếng Việtđủ; đầy; làm đầy; làm; đóng vai
Âm Hán Việtsung
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đủ; đầy
  2. 2 làm đầy
  3. 3 làm; đóng vai
  4. 4 giả vờ làm; đóng giả

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập