Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

冒充

màochōng
Nghĩa tiếng Việtgiả mạo; giả làm; tự nhận là
Âm Hán Việtmạo sung
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa