Từ ghép
基本利率
Nghĩa tiếng Việtlãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
- 4 chữ
- 34 nét
Nghĩa
- 1 lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 本[bản]quyển, cuốn (lượng từ cho sách, vở); gốc, căn bản; nàyTrang chữ →
- 利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →
- 率[suất]tỉ lệ; tần suấtTrang chữ →