Houzii
← Từ điển
Từ ghép

基本利率

jīběnlìlǜ
Nghĩa tiếng Việtlãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương thiết lập)
  • 4 chữ
  • 34 nét