Houzii
← Từ điển
Từ ghép

基本点

Phồn thể: [基本點]
jīběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđiểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基点 (jīdiǎn)
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa