Từ ghép
基本点
Phồn thể: [基本點]Nghĩa tiếng Việtđiểm mấu chốt; cốt lõi; điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基点 (jīdiǎn)
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 điểm mấu chốt; cốt lõi
- 2 điểm cơ bản (tài chính), viết tắt của 基点 (jīdiǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 本[bản](hình thức kết hợp) gốc; rễ; (hình thức kết hợp) nguồn gốc; nguyên nhân; (hình thức kết hợp) của mình; nàyTrang chữ →
- 点[điểm]điểm; chấm; giọtTrang chữ →