Houzii
← Từ điển
Từ ghép

基本盘

Phồn thể: [基本盤]
jīběnpán
Nghĩa tiếng Việtcơ sở cử tri (của đảng chính trị); cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ); cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp)
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơ sở cử tri (của đảng chính trị)
  2. 2 cơ sở người hâm mộ (của nhạc sĩ)
  3. 3 cơ sở khách hàng (của doanh nghiệp)
  4. 4 nguồn vốn cần thiết cho một dự án
  5. 5 nền tảng mà sự tồn tại của cái gì đó phụ thuộc vào
  6. 6 tầng đá gốc (nghĩa bóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập