百忙Từ ghép百忙bǎimángNghĩa tiếng Việtlịch trình bận rộn2 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lịch trình bận rộnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →忙[mang]bận; vội vã; vội vàngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →