Houzii
← Từ điển
Từ ghép

非标准

Phồn thể: [非標準]
fēibiāozhǔn
Nghĩa tiếng Việtkhông tiêu chuẩn; không thông thường
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa