Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不标准

Phồn thể: [不標準]
bùbiāozhǔn
Nghĩa tiếng Việtkhông chuẩn; không đúng; (cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không chuẩn
  2. 2 không đúng
  3. 3 (cách nói) kém; tệ (không đúng phát âm hoặc cách dùng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập