Từ ghép
标准间
Phồn thể: [標準間]Nghĩa tiếng Việtphòng tiêu chuẩn (khách sạn); phòng đôi với kích thước và tiện nghi tiêu chuẩn; viết tắt 标间 (biāojiān)
- 3 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phòng tiêu chuẩn (khách sạn)
- 2 phòng đôi với kích thước và tiện nghi tiêu chuẩn
- 3 viết tắt 标间 (biāojiān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.