Từ ghép
标准音
Phồn thể: [標準音]Nghĩa tiếng Việtphát âm tiêu chuẩn; tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phát âm tiêu chuẩn
- 2 tông tiêu chuẩn (ví dụ: A = 440 Hz)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.