Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

活泼

Phồn thể: [活潑]
huópo
Nghĩa tiếng Việtsôi nổi; hoạt bát; nhanh nhẹn
Âm Hán Việthoạt bát
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sôi nổi
  2. 2 hoạt bát
  3. 3 nhanh nhẹn
  4. 4 năng động
  5. 5 (hoá học) phản ứng mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập