Cấp: HSK 7–9Từ ghép
复活
Phồn thể: [復活]Nghĩa tiếng Việthồi sinh; (nghĩa đen và bóng) sống lại; (tôn giáo) sự phục sinh
Âm Hán Việthạ hoạt
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hồi sinh
- 2 (nghĩa đen và bóng) sống lại
- 3 (tôn giáo) sự phục sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 话剧[話劇][thoại kịch]Cấp: HSK 4vở kịch sân khấu; kịch hiện đại
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet