Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刚察

Phồn thể: [剛察]
Gāngchá
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Gangcha (tiếng Tạng: rkang tsha rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (HǎiběiZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Gangcha (tiếng Tạng: rkang tsha rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州 (HǎiběiZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập