Từ ghép
刚烈
Phồn thể: [剛烈]Nghĩa tiếng Việtngay thẳng và kiên cường; không khuất phục; trung kiên
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngay thẳng và kiên cường
- 2 không khuất phục
- 3 trung kiên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.