Từ ghép
国家电力监管委员会
Phồn thể: [國家電力監管委員會]Nghĩa
- 1 Ủy ban Quản lý Giám sát Điện lực Quốc gia (Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 电[điện]điện, pin; điện báoTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 监giám sát; kiểm tra; nhà giamTrang chữ →
- 管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →
- 委ủy thác; bỏ sang một bên; đổ trách nhiệmTrang chữ →
- 员[viên]nhân viên, thành viên, người (hậu tố chỉ nghề nghiệp/vai trò)Trang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →