Cấp: HSK 4Từ ghép
食品
Nghĩa
- 1 thực phẩm; đồ ăn; lương thực
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 副食品thực phẩm phụ; (Đài Loan) đồ ăn dặm (cho trẻ sơ sinh ngoài sữa mẹ và sữa công thức)
- 食品摊[食品攤]quầy bán thực phẩm
- 黑心食品sản phẩm thực phẩm bị ô nhiễm nhưng được tiếp thị một cách vô lương tâm là lành mạnh
- 健康食品thực phẩm sức khỏe
- 煎炸食品thực phẩm chiên
- 垃圾食品đồ ăn nhanh; thực phẩm có hại cho sức khỏe
- 绿色食品[綠色食品]sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ
- 食品加工机[食品加工機]máy chế biến thực phẩm
- 转基因食品[轉基因食品]thực phẩm biến đổi gen (GM)
- 食品药品监督局[食品藥品監督局]cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)
- 石油换食品项目[石油換食品項目]Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq
- 食品药品监督管理局[食品藥品監督管理局]Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到底[đáo để]Cấp: HSK 4cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
- 大约[大約][đại ước]Cấp: HSK 4khoảng; chắc là
- 基本上[cơ bản thượng]Cấp: HSK 4về cơ bản; nhìn chung
- 积累[積累][tích luỹ]Cấp: HSK 4tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy
- 竟然[cánh nhiên]Cấp: HSK 4một cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
- 理解[lí giải]Cấp: HSK 4lĩnh hội; hiểu
- 流利[lưu lợi]Cấp: HSK 4lưu loát
- 难道[難道][nan đạo]Cấp: HSK 4chẳng lẽ...; có thể nào...?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này