Từ ghép
绿色食品
Phồn thể: [綠色食品]Nghĩa tiếng Việtsản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp
- 2 thực phẩm hữu cơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.