Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石油换食品项目

Phồn thể: [石油換食品項目]
Shíyóu Huàn Shípǐn Xiàngmù
Nghĩa tiếng ViệtChương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq
  • 7 chữ
  • 55 nét