Từ ghép
石油换食品项目
Phồn thể: [石油換食品項目]Nghĩa
- 1 Chương trình Đổi Dầu lấy Lương thực của Iraq
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 油[dầu]dầu; mỡ; chất béoTrang chữ →
- 换[hoán]trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thếTrang chữ →
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →
- 项[hạng]sau cổ; mục; điềuTrang chữ →
- 目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →