Từ ghép
食品加工机
Phồn thể: [食品加工機]Nghĩa
- 1 máy chế biến thực phẩm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 品[phẩm]sản phẩm, hàng hoá; thưởng thức, nếm; phẩm chấtTrang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 机(hình thức kết hợp) máy móc; cơ chế; (hình thức kết hợp) máy bay; (hình thức kết hợp) cơ hộiTrang chữ →